炭 tànthánthan củi; than đá HSK 7–9 炭 (tàn, Hán Việt: thán) nghĩa là than củi; than đá. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 炭 Cụm từ thường gặp có 炭煤炭méitànthan đá