熊 (xióng, Hán Việt: hùng) nghĩa là gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng. Đây là từ vựng HSK 4.
熊 (xióng, Hán Việt: hùng) nghĩa là gấu; (khẩu ngữ) mắng; khiển trách; (khẩu ngữ) yếu; không có khả năng. Đây là từ vựng HSK 4.