熏 xūnhuânhun khói; xông khói; xông vào mũi HSK 7–9 熏 (xūn, Hán Việt: huân) nghĩa là hun khói; xông khói; xông vào mũi. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 熏 Cụm từ thường gặp có 熏熏陶xūntáothấm nhuần