Tâm HSK

熬

āo
ngao
đun sôi; ninh

熬 (āo, Hán Việt: ngao) nghĩa là đun sôi; ninh. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • āo đun sôi; ninh
  • áo nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng

Cụm từ thường gặp có 熬