熬 āongaođun sôi; ninh HSK 7–9 熬 (āo, Hán Việt: ngao) nghĩa là đun sôi; ninh. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 熬 Các nghĩa và cách đọcāo đun sôi; ninháo nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựngCụm từ thường gặp có 熬熬夜áoyèthức khuya hoặc suốt đêm