猴 hóuhầukhỉ HSK 7–9 猴 (hóu, Hán Việt: hầu) nghĩa là khỉ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 猴 Cụm từ thường gặp có 猴猴子hóuzicon khỉ