玄 xuánhuyềnmàu đen; huyền bí HSK 7–9 玄 (xuán, Hán Việt: huyền) nghĩa là màu đen; huyền bí. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 玄 Cụm từ thường gặp có 玄玄机xuánjīlý thuyết uyên thâm