甩 shuǎisuýném; vung; lúc lắc HSK 7–9 甩 (shuǎi, Hán Việt: suý) nghĩa là ném; vung; lúc lắc. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 甩