瘾 yǐnẩnnghiện; nghiện ngập HSK 7–9 瘾 (yǐn, Hán Việt: ẩn) nghĩa là nghiện; nghiện ngập. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 瘾 Cụm từ thường gặp có 瘾上瘾shàngyǐnbị nghiện过瘾guòyǐnthỏa mãn cơn thèm