Tâm HSK

上瘾

shàngyǐn
thượng ẩn
bị nghiện; thành nghiện

上瘾 (shàngyǐn, Hán Việt: thượng ẩn) nghĩa là bị nghiện; thành nghiện. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

瘾 ẩn · 2 từ