祈祷 qídǎokì đảocầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện HSK 7–9 祈祷 (qídǎo, Hán Việt: kì đảo) nghĩa là cầu nguyện; đọc lời cầu nguyện; lời cầu nguyện. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 祈