Tâm HSK

上场

shàngchǎng
thượng trường
lên sân khấu; lên sân; chuẩn bị thi đấu

上场 (shàngchǎng, Hán Việt: thượng trường) nghĩa là lên sân khấu; lên sân; chuẩn bị thi đấu. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

上 thượng · 86 từ

场 trường · 40 từ