窝 wōoatổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổ HSK 7–9 窝 (wō, Hán Việt: oa) nghĩa là tổ; chỗ lõm trên cơ thể; ngổ. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 窝