稍 shāosảohơi; một chút HSK 4 稍 (shāo, Hán Việt: sảo) nghĩa là hơi; một chút. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 稍 Các nghĩa và cách đọcshāo hơi; một chútshào xem 稍息[shao4 xi1]Cụm từ thường gặp có 稍稍微shāowēimột chút稍后shāohòumột lát nữa稍稍shāoshāohơi hơi稍候shāohòuđợi một chút