Tâm HSK

稍

shāo
sảo
hơi; một chút

稍 (shāo, Hán Việt: sảo) nghĩa là hơi; một chút. Đây là từ vựng HSK 4.

Các nghĩa và cách đọc

  • shāo hơi; một chút
  • shào xem 稍息[shao4 xi1]

Cụm từ thường gặp có 稍