Tâm HSK

稍稍

shāoshāo
sảo sảo
hơi hơi; một chút; nhẹ

稍稍 (shāoshāo, Hán Việt: sảo sảo) nghĩa là hơi hơi; một chút; nhẹ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

稍 sảo · 4 từ