篇 piānthiêntờ; mảnh viết; tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa) HSK 4 篇 (piān, Hán Việt: thiên) nghĩa là tờ; mảnh viết; tập thẻ tre dùng để ghi chép (xưa). Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 篇 Cụm từ thường gặp có 篇篇幅piānfuđộ dài