膨胀 péngzhàngbành trướngmở rộng; phồng lên; sưng lên HSK 7–9 膨胀 (péngzhàng, Hán Việt: bành trướng) nghĩa là mở rộng; phồng lên; sưng lên. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 膨