臂 bìtícánh tay HSK 7–9 臂 (bì, Hán Việt: tí) nghĩa là cánh tay. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 臂 Cụm từ thường gặp có 臂手臂shǒubìcánh tay