Tâm HSK

虾

há
hà
dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]

虾 (há, Hán Việt: hà) nghĩa là dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • há dùng trong 蝦蟆|虾蟆[ha2 ma5]
  • xiā tôm; tôm sú