Tâm HSK

刑事

xíngshì
hình sự
hình sự; thuộc về hình pháp

刑事 (xíngshì, Hán Việt: hình sự) nghĩa là hình sự; thuộc về hình pháp. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

刑 hình · 2 từ

事 sự · 57 từ