Tâm HSK

刑法

xíngfǎ
hình pháp
luật hình sự

刑法 (xíngfǎ, Hán Việt: hình pháp) nghĩa là luật hình sự. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

刑 hình · 2 từ

法 pháp · 31 từ