讽刺 (fěngcì, Hán Việt: phúng thứ) nghĩa là châm biếm; chế nhạo; mỉa mai. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
讽刺 (fěngcì, Hán Việt: phúng thứ) nghĩa là châm biếm; chế nhạo; mỉa mai. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.