Tâm HSK

贿赂

huìlù
hối lộ
hối lộ; một khoản hối lộ

贿赂 (huìlù, Hán Việt: hối lộ) nghĩa là hối lộ; một khoản hối lộ. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

贿 hối · 2 từ