铲 chǎnsạnsan phẳng; nhổ tận gốc HSK 7–9 铲 (chǎn, Hán Việt: sạn) nghĩa là san phẳng; nhổ tận gốc. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 铲 Cụm từ thường gặp có 铲铲子chǎnzixẻng