闸 zháápcống; khóa (trên đường thủy) HSK 7–9 闸 (zhá, Hán Việt: áp) nghĩa là cống; khóa (trên đường thủy). Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 闸