Tâm HSK

鞠躬

jūgōng
cúc cung
cúi chào; (văn học) cúi xuống

鞠躬 (jūgōng, Hán Việt: cúc cung) nghĩa là cúi chào; (văn học) cúi xuống. Đây là từ vựng HSK 7–9.