馋 chánsàmháu ăn; tham ăn; thèm muốn HSK 7–9 馋 (chán, Hán Việt: sàm) nghĩa là háu ăn; tham ăn; thèm muốn. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 馋