黏 niánniêmdính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dán HSK 7–9 黏 (nián, Hán Việt: niêm) nghĩa là dính; nhầy; (Đài Loan) dán vào; dính vào; dán. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 黏