Tâm HSK

一一

yīyī
nhất nhất
từng cái một; lần lượt

一一 (yīyī, Hán Việt: nhất nhất) nghĩa là từng cái một; lần lượt. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ