一一 (yīyī, Hán Việt: nhất nhất) nghĩa là từng cái một; lần lượt. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
一一 (yīyī, Hán Việt: nhất nhất) nghĩa là từng cái một; lần lượt. Đây là từ vựng HSK 6.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.