Tâm HSK

凹

āo
ao
lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)

凹 (āo, Hán Việt: ao) nghĩa là lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • āo lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
  • wā (dùng trong tên)

Cụm từ thường gặp có 凹