唠叨 (láodao, Hán Việt: lao thao) nghĩa là lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
唠叨 (láodao, Hán Việt: lao thao) nghĩa là lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.