刀 dāođaodao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi HSK 4 刀 (dāo, Hán Việt: đao) nghĩa là dao; lưỡi dao; kiếm một lưỡi. Đây là từ vựng HSK 4. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 刀 Cụm từ thường gặp có 刀剪刀jiǎndāokéo