Tâm HSK

推

tuī
thôi
đẩy; cắt; từ chối

推 (tuī, Hán Việt: thôi) nghĩa là đẩy; cắt; từ chối. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 推

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

推 thôi · 20 từ