推 (tuī, Hán Việt: thôi) nghĩa là đẩy; cắt; từ chối. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 推
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
推 (tuī, Hán Việt: thôi) nghĩa là đẩy; cắt; từ chối. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.