Tâm HSK

匹

pī
thất
bạn đời; một trong một cặp

匹 (pī, Hán Việt: thất) nghĩa là bạn đời; một trong một cặp. Đây là từ vựng HSK 5.

Các nghĩa và cách đọc

  • pī bạn đời; một trong một cặp
  • pǐ lượng từ cho ngựa, la, v.v.; cách phát âm ở Đài Loan: [pi1]; người bình thường

Cụm từ thường gặp có 匹