即 jítứctức là; nghĩa là; tức HSK 7–9 即 (jí, Hán Việt: tức) nghĩa là tức là; nghĩa là; tức. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 即 Cụm từ thường gặp có 即即使jíshǐdù cho立即lìjíngay lập tức即将jíjiāngsắp即便jíbiàndù cho即可jíkětương đương với 就可以随即suíjíngay lập tức当即dāngjíngay lập tức