Tâm HSK

叠

dié
điệp
gấp; gấp lại thành lớp; cuộn

叠 (dié, Hán Việt: điệp) nghĩa là gấp; gấp lại thành lớp; cuộn. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Cụm từ thường gặp có 叠