咱 záchaxem 咱[zan2] HSK 7–9 咱 (zá, Hán Việt: cha) nghĩa là xem 咱[zan2]. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 咱 Các nghĩa và cách đọczá xem 咱[zan2]zán tôi hoặc tao; chúng ta (bao gồm cả người nói và người nghe)Cụm từ thường gặp có 咱咱们zánmenchúng ta hoặc chúng tôi