档 (dǎng, Hán Việt: đương) nghĩa là (Đài Loan) số (biến thể của 擋|挡[dang3]). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Các nghĩa và cách đọc
- dǎng (Đài Loan) số (biến thể của 擋|挡[dang3])
- dàng (hình thức kết hợp) kệ (để hồ sơ); ngăn kéo; (hình thức kết hợp) hồ sơ; thanh ngang…