哭 kūkhốckhóc; rơi lệ HSK 3 哭 (kū, Hán Việt: khốc) nghĩa là khóc; rơi lệ. Đây là từ vựng HSK 3. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 哭 Cụm từ thường gặp có 哭哭泣kūqìkhóc lóc哭笑不得kūxiàobùdénghĩa đen: không biết nên khóc ha…