Tâm HSK

喇叭

lǎba
lạt bá
còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng

喇叭 (lǎba, Hán Việt: lạt bá) nghĩa là còi (xe hơi, v.v.); loa; dụng cụ hơi bằng đồng. Đây là từ vựng HSK 7–9.