州 zhōuchâuchâu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chính HSK 6 州 (zhōu, Hán Việt: châu) nghĩa là châu; (cũ) tỉnh; (cũ) đơn vị hành chính. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 州