Tâm HSK

帐篷

zhàngpeng
trướng bồng
lều

帐篷 (zhàngpeng, Hán Việt: trướng bồng) nghĩa là lều. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

帐 trướng · 3 từ