愁 chóusầulo lắng về HSK 6 愁 (chóu, Hán Việt: sầu) nghĩa là lo lắng về. Đây là từ vựng HSK 6. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 愁 Cụm từ thường gặp có 愁发愁fāchóulo lắng忧愁yōuchóulo lắng犯愁fànchóulo lắng愁眉苦脸chóuméikǔliǎntrông lo âu