拎 līnlinhnhấc lên; xách trong tay; phiên âm Đài Loan [ling1] HSK 7–9 拎 (līn, Hán Việt: linh) nghĩa là nhấc lên; xách trong tay; phiên âm Đài Loan [ling1]. Đây là từ vựng HSK 7–9. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 拎