势头 (shìtóu, Hán Việt: thế đầu) nghĩa là sức mạnh; đà; xu hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
势 thế · 19 từ
优势yōushìsự vượt trội形势xíngshìhoàn cảnh姿势zīshìtư thế趋势qūshìxu hướng势力shìliquyền lực手势shǒushìcử chỉ局势júshìtình hình强势qiángshìmạnh mẽ