Tâm HSK

势头

shìtóu
thế đầu
sức mạnh; đà; xu hướng

势头 (shìtóu, Hán Việt: thế đầu) nghĩa là sức mạnh; đà; xu hướng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

势 thế · 19 từ

头 đầu · 65 từ