Tâm HSK

揣

chuāi
sủy
bỏ vào (túi, quần áo); Phiên âm Đài Loan [chuai3]

揣 (chuāi, Hán Việt: sủy) nghĩa là bỏ vào (túi, quần áo); Phiên âm Đài Loan [chuai3]. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Các nghĩa và cách đọc

  • chuāi bỏ vào (túi, quần áo); Phiên âm Đài Loan [chuai3]
  • chuǎi ước lượng; đoán; suy đoán

Cụm từ thường gặp có 揣