Tâm HSK

时节

shíjié
thời tiết
mùa; thời gian

时节 (shíjié, Hán Việt: thời tiết) nghĩa là mùa; thời gian. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

时 thời · 57 từ

节 tiết · 32 từ