取款 (qǔkuǎn, Hán Việt: thủ khoản) nghĩa là rút tiền từ ngân hàng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Cụm từ thường gặp có 取款
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
取 thủ · 26 từ
取得qǔdégiành được取消qǔxiāohủy获取huòqǔgiành được采取cǎiqǔáp dụng hoặc tiến hành争取zhēngqǔđấu tranh giành录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầ…领取lǐngqǔnhận取代qǔdàithay thế