Tâm HSK

取款机

qǔkuǎnjī
thủ khoản cơ
máy ATM

取款机 (qǔkuǎnjī, Hán Việt: thủ khoản cơ) nghĩa là máy ATM. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

取 thủ · 26 từ

款 khoản · 17 từ

机 cơ · 52 từ