取款机 (qǔkuǎnjī, Hán Việt: thủ khoản cơ) nghĩa là máy ATM. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
取 thủ · 26 từ
取得qǔdégiành được取消qǔxiāohủy获取huòqǔgiành được采取cǎiqǔáp dụng hoặc tiến hành争取zhēngqǔđấu tranh giành录取lùqǔchấp nhận ứng viên vượt kỳ thi đầ…领取lǐngqǔnhận取代qǔdàithay thế
款 khoản · 17 từ
存款cúnkuǎngửi tiền罚款fákuǎnphạt tiền贷款dàikuǎnmột khoản vay捐款juānkuǎnquyên góp tiền款式kuǎnshìmẫu mã新款xīnkuǎnmẫu mới汇款huìkuǎnchuyển tiền条款tiáokuǎnđiều khoản