Tâm HSK

勾结

gōujié
câu kết
cấu kết; thông đồng với; hùa với

勾结 (gōujié, Hán Việt: câu kết) nghĩa là cấu kết; thông đồng với; hùa với. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

勾 câu · 2 từ

结 kết · 27 từ