勾结 (gōujié, Hán Việt: câu kết) nghĩa là cấu kết; thông đồng với; hùa với. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
勾结 (gōujié, Hán Việt: câu kết) nghĩa là cấu kết; thông đồng với; hùa với. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.