Tâm HSK

揣测

chuǎicè
sủy trắc
phỏng đoán; suy đoán

揣测 (chuǎicè, Hán Việt: sủy trắc) nghĩa là phỏng đoán; suy đoán. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

揣 sủy · 2 từ

测 trắc · 14 từ